genus lycopus
Định nghĩa
Danh từ: - Chi thực vật nhỏ thuộc họ Hoa môi (Lamiaceae): "genus lycopus" là một danh pháp khoa học dùng để chỉ một chi nhỏ của các loài thảo mộc trong họ bạc hà. Các loài trong chi này thường được gọi chung là "cây thủy bạc hà" hay "cây chân vịt".
Ví dụ sử dụng
- (Chi thực vật genus lycopus bao gồm các loài như Lycopus europaeus, thường được gọi là cây thủy bạc hà châu Âu.)
- (Các nhà thực vật học nghiên cứu chi thực vật genus lycopus để hiểu về các đặc tính dược liệu của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "within the genus lycopus": trong phạm vi chi thực vật này.
- Several species within the genus lycopus are used in traditional herbal medicine. (Một số loài trong chi thực vật genus lycopus được sử dụng trong y học thảo dược truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
Lycopus (danh từ): dạng rút gọn của "genus lycopus", thường dùng để chỉ chính chi thực vật này.
- Lycopus is a genus of flowering plants in the mint family. (Lycopus là một chi thực vật có hoa trong họ bạc hà.)
Lycopus europaeus (danh từ): loài điển hình trong chi genus lycopus.
- Lycopus europaeus is known for its astringent properties. (Lycopus europaeus được biết đến với đặc tính làm se.)
Từ đồng nghĩa
- Chi thủy bạc hà: tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho genus lycopus.
- Cây chân vịt: tên gọi dân gian cho một số loài thuộc chi này.
Các cụm từ liên quan
- Genus lycopus species: các loài thuộc chi thực vật này.
- Many genus lycopus species grow in wetlands. (Nhiều loài thuộc chi thực vật genus lycopus mọc ở vùng đất ngập nước.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này.)